Tìm hiểu thêm về từ này
Παρέκκλιση
Trong xã hội học, từ này chỉ những hành vi vi phạm các chuẩn mực xã hội đã được thiết lập. Sự lệch lạc không nhất thiết là hành động xấu, mà chỉ đơn giản là đi ngược lại với mong đợi của số đông.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η εγκληματικότητα είναι μορφή παρέκκλισης.
Tội phạm là một hình thức của sự lệch lạc.
Η κοινωνική παρέκκλιση έχει πολλές αιτίες.
Sự lệch lạc xã hội có nhiều nguyên nhân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.