Tìm hiểu thêm về từ này
Κοινότητα
Chỉ một nhóm người sống trong cùng một khu vực hoặc có những đặc điểm chung gắn kết họ lại với nhau. Nó nhấn mạnh vào sự tương tác và ý thức thuộc về một nhóm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η τοπική κοινότητα αντέδρασε.
Cộng đồng địa phương đã phản ứng.
Δημιουργήθηκε μια νέα επιστημονική κοινότητα.
Một cộng đồng khoa học mới đã được thành lập.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.