Tìm hiểu thêm về từ này
L'attivismo
Hành động tham gia trực tiếp vào các nỗ lực để mang lại sự thay đổi về chính trị hoặc xã hội. Nó thường liên quan đến việc vận động và nâng cao nhận thức cộng đồng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'attivismo giovanile sta cambiando le politiche ambientali.
Hoạt động tích cực của giới trẻ đang thay đổi các chính sách môi trường.
Molti cittadini scelgono l'attivismo per sensibilizzare l'opinione pubblica.
Nhiều công dân chọn hoạt động tích cực để nâng cao nhận thức cộng đồng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.