Tìm hiểu thêm về từ này
Il dissenso
Việc thể hiện ý kiến hoặc niềm tin khác biệt so với quan điểm số đông hoặc chính thống. Đây là quyền cơ bản để con người thảo luận và phản biện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il diritto al dissenso è fondamentale in politica.
Quyền bất đồng quan điểm là điều cơ bản trong chính trị.
Esprimere il proprio dissenso è un atto democratico.
Thể hiện sự bất đồng quan điểm của bản thân là một hành động dân chủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.