Tìm hiểu thêm về từ này
La minoranza
Trong chính trị, thuật ngữ này chỉ nhóm người có số lượng ít hơn và thường có ít quyền lực hơn so với nhóm đa số. Điều này có thể dựa trên sắc tộc, tôn giáo hoặc quan điểm chính trị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I diritti della minoranza devono essere rispettati.
Quyền của nhóm thiểu số phải được tôn trọng.
Il governo deve ascoltare la minoranza in parlamento.
Chính phủ phải lắng nghe tiếng nói của phe thiểu số trong quốc hội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.