Tìm hiểu thêm về từ này
La sovranità
Đây là quyền tối cao của một quốc gia trong việc tự quyết định và quản lý các công việc nội bộ và đối ngoại của mình. Nó khẳng định sự độc lập của nhà nước trước các thế lực bên ngoài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La sovranità popolare è alla base dello Stato.
Chủ quyền nhân dân là nền tảng của Nhà nước.
L'Unione Europea limita in parte la sovranità nazionale.
Liên minh châu Âu hạn chế một phần chủ quyền quốc gia.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.