Tìm hiểu thêm về từ này
L'astensionismo
Từ này chỉ hành động cử tri quyết định không thực hiện quyền bầu cử của mình. Nó phản ánh sự thờ ơ hoặc bất mãn của công chúng đối với hệ thống chính trị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'astensionismo è il primo partito in molte regioni.
Sự không đi bỏ phiếu là 'đảng' lớn nhất ở nhiều khu vực.
Per combattere l'astensionismo serve più fiducia nelle istituzioni.
Để chống lại sự không đi bỏ phiếu, cần có thêm niềm tin vào các tổ chức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.