Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il lobbismo

Đây là hoạt động của các cá nhân hoặc tổ chức nhằm gây ảnh hưởng đến quyết định của các cơ quan chính quyền. Thuật ngữ này thường mang nghĩa trung lập nhưng cũng có thể gây tranh cãi về mặt đạo đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il lobbismo può influenzare le decisioni del parlamento.

Hoạt động vận động hành lang có thể ảnh hưởng đến các quyết định của quốc hội.

Esistono regole severe per limitare il lobbismo selvaggio.

Có những quy định nghiêm ngặt để hạn chế hoạt động vận động hành lang vô tội vạ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí