Tìm hiểu thêm về từ này
Il lobbismo
Đây là hoạt động của các cá nhân hoặc tổ chức nhằm gây ảnh hưởng đến quyết định của các cơ quan chính quyền. Thuật ngữ này thường mang nghĩa trung lập nhưng cũng có thể gây tranh cãi về mặt đạo đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il lobbismo può influenzare le decisioni del parlamento.
Hoạt động vận động hành lang có thể ảnh hưởng đến các quyết định của quốc hội.
Esistono regole severe per limitare il lobbismo selvaggio.
Có những quy định nghiêm ngặt để hạn chế hoạt động vận động hành lang vô tội vạ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.