Tìm hiểu thêm về từ này
La polarizzazione
Đây là hiện tượng các quan điểm đối lập trở nên cực đoan và tách biệt nhau, làm giảm đi sự đồng thuận xã hội. Điều này thường dẫn đến sự thù địch giữa các nhóm khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La polarizzazione politica rende difficile il dialogo civile.
Sự phân cực chính trị khiến việc đối thoại dân sự trở nên khó khăn.
Notiamo una forte polarizzazione durante la campagna elettorale.
Chúng tôi nhận thấy một sự phân cực mạnh mẽ trong suốt chiến dịch bầu cử.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.