Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La polarizzazione

Đây là hiện tượng các quan điểm đối lập trở nên cực đoan và tách biệt nhau, làm giảm đi sự đồng thuận xã hội. Điều này thường dẫn đến sự thù địch giữa các nhóm khác nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La polarizzazione politica rende difficile il dialogo civile.

Sự phân cực chính trị khiến việc đối thoại dân sự trở nên khó khăn.

Notiamo una forte polarizzazione durante la campagna elettorale.

Chúng tôi nhận thấy một sự phân cực mạnh mẽ trong suốt chiến dịch bầu cử.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí