Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'opposizione

Đây là nhóm hoặc đảng phái chính trị không nắm quyền chính phủ và có lập trường trái ngược với đảng cầm quyền. Vai trò của họ là giám sát, phản biện và đưa ra các lựa chọn thay thế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'opposizione ha votato contro la nuova legge.

Phe đối lập đã bỏ phiếu chống lại luật mới.

Il ruolo dell'opposizione è fondamentale per il controllo.

Vai trò của phe đối lập là rất quan trọng cho việc kiểm soát quyền lực.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí