Tìm hiểu thêm về từ này
La disuguaglianza
Tình trạng không công bằng về cơ hội, thu nhập hoặc quyền lợi giữa các nhóm người. Nó có thể biểu hiện qua khía cạnh kinh tế, xã hội hoặc giới tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La disuguaglianza sociale aumenta nelle grandi città.
Bất bình đẳng xã hội gia tăng ở các thành phố lớn.
Il governo vuole ridurre la disuguaglianza economica.
Chính phủ muốn giảm bớt sự bất bình đẳng kinh tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.