Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La classe sociale

Khái niệm này chỉ việc phân chia xã hội thành các tầng lớp dựa trên điều kiện kinh tế, giáo dục hoặc nghề nghiệp. Nó thường liên quan đến các cuộc thảo luận về công bằng và bình đẳng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La classe sociale non dovrebbe limitare le opportunità.

Giai cấp xã hội không nên hạn chế các cơ hội.

L'istruzione favorisce la mobilità tra classi sociali diverse.

Giáo dục thúc đẩy sự luân chuyển giữa các giai cấp xã hội khác nhau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí