Tìm hiểu thêm về từ này
Il suffragio
Đây là quyền được tham gia bỏ phiếu để lựa chọn người đại diện hoặc quyết định các vấn đề chính trị quan trọng. Nó thể hiện quyền làm chủ của công dân đối với vận mệnh đất nước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il suffragio universale fu un grande traguardo storico.
Quyền bầu cử phổ thông đầu phiếu là một cột mốc lịch sử lớn.
Il diritto al suffragio è garantito dalla Costituzione.
Quyền bầu cử được Hiến pháp bảo đảm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.