Tìm hiểu thêm về từ này
有罪
Trạng thái pháp lý khi một người được tòa án xác định là đã thực hiện hành vi vi phạm pháp luật. Đây là kết luận sau khi xem xét đầy đủ các chứng cứ buộc tội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
被告人に有罪判決が下った
Bản án có tội đã được tuyên cho bị cáo
彼は自分が有罪だと認めた
Anh ấy đã thừa nhận rằng mình có tội
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.