Tìm hiểu thêm về từ này
罰金
Tiền phạt là một hình thức xử phạt tài chính đối với các hành vi vi phạm pháp luật. Số tiền này được quy định cụ thể dựa trên mức độ nghiêm trọng của hành vi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
スピード違反で罰金を払った
Tôi đã phải trả tiền phạt do vi phạm tốc độ
罰金は三万円でした
Tiền phạt là 30.000 yên
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.