Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

犯人

Người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội trong một vụ án. Từ này thường dùng để chỉ người đã bị xác định rõ ràng là thủ phạm sau khi điều tra.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

警察は犯人を追いかけている

Cảnh sát đang đuổi theo hung thủ

ついに真犯人が捕まった

Cuối cùng hung thủ thật sự đã bị bắt

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí