Tìm hiểu thêm về từ này
逮捕
Hành động của cơ quan chức năng nhằm tước đoạt tự do của một người vì nghi ngờ họ phạm tội. Việc này thường diễn ra khi có lệnh của tòa án hoặc bắt quả tang.
Ví dụ trong ngữ cảnh
泥棒が現行犯で逮捕された
Tên trộm đã bị bắt giữ quả tang
警察は彼を殺人罪で逮捕した
Cảnh sát đã bắt giữ anh ta vì tội giết người
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.