Tìm hiểu thêm về từ này
裁判官
Người đứng đầu phiên tòa, có thẩm quyền điều hành quá trình tranh tụng và đưa ra phán quyết cuối cùng. Họ dựa trên pháp luật và các bằng chứng được trình bày để quyết định vụ án.
Ví dụ trong ngữ cảnh
裁判官が判決を読み上げた
Thẩm phán đã đọc bản án
彼は厳しい裁判官として有名だ
Ông ấy nổi tiếng là một thẩm phán nghiêm khắc
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.