Tìm hiểu thêm về từ này
証拠
Thông tin, vật thể hoặc tài liệu được dùng để chứng minh sự thật của một sự việc tại tòa án. Thiếu chứng cứ, một vụ án rất khó có thể được giải quyết triệt để.
Ví dụ trong ngữ cảnh
決定的な証拠が見つかった
Chứng cứ quyết định đã được tìm thấy
彼には証拠が十分にない
Anh ấy không có đủ chứng cứ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.