Tìm hiểu thêm về từ này
起訴
Truy tố là hành động của viện kiểm sát nhằm đưa một người ra xét xử trước tòa án về một tội danh cụ thể. Đây là bước bắt đầu cho quá trình xét xử hình sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は詐欺罪で起訴された
Anh ta đã bị truy tố về tội lừa đảo
検察は起訴を見送った
Viện kiểm sát đã quyết định không truy tố
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.