Tìm hiểu thêm về từ này
捜査
Điều tra là hoạt động của cơ quan chức năng nhằm tìm kiếm bằng chứng và xác định thủ phạm của vụ án. Quá trình này bao gồm khám xét hiện trường và lấy lời khai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
警察が現場を捜査している
Cảnh sát đang điều tra hiện trường
捜査はまだ続いている
Cuộc điều tra vẫn đang tiếp tục
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.