Tìm hiểu thêm về từ này
検察官
Kiểm sát viên là người đại diện cho cơ quan công tố trong các vụ án hình sự. Nhiệm vụ của họ là buộc tội và đưa ra mức án đề nghị trước tòa án.
Ví dụ trong ngữ cảnh
検察官は死刑を求刑した
Kiểm sát viên đã đề nghị án tử hình
検察官が証拠を提示した
Kiểm sát viên đã trình bày bằng chứng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.