Tìm hiểu thêm về từ này
控訴
Kháng cáo là hành động yêu cầu tòa án cấp trên xem xét lại bản án hoặc quyết định của tòa án cấp dưới. Đây là quyền cơ bản để đảm bảo sự công bằng trong xét xử.
Ví dụ trong ngữ cảnh
弁護側はすぐに控訴した
Phía luật sư bào chữa đã kháng cáo ngay lập tức
最高裁判所に控訴する
Kháng cáo lên Tòa án tối cao
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.