Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

被害者

Nạn nhân là người chịu thiệt hại về thể chất, tinh thần hoặc tài sản do hành vi phạm tội gây ra. Họ đóng vai trò là bên bị hại trong các vụ án hình sự.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

被害者のプライバシーを守る

Bảo vệ quyền riêng tư của nạn nhân

警察は被害者から話を聞いた

Cảnh sát đã lấy lời khai từ nạn nhân

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí