Tìm hiểu thêm về từ này
인공지능
Trí tuệ nhân tạo đề cập đến khả năng của máy móc hoặc phần mềm trong việc mô phỏng các quá trình suy nghĩ của con người. Nó bao gồm việc học tập, lập luận và khả năng tự sửa lỗi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
인공지능 기술이 빠르게 발전하고 있습니다.
Công nghệ trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng.
최신 스마트폰은 인공지능 기능을 탑재했습니다.
Điện thoại thông minh mới nhất được trang bị chức năng trí tuệ nhân tạo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.