Tìm hiểu thêm về từ này
창업
Khởi nghiệp là hành động bắt đầu một công việc kinh doanh mới, thường là dựa trên một ý tưởng sáng tạo. Nó đòi hỏi sự dũng cảm và khả năng chấp nhận rủi ro của người thực hiện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그는 대학 졸업 후 바로 창업을 했습니다.
Anh ấy đã khởi nghiệp ngay sau khi tốt nghiệp đại học.
정부는 청년 창업을 적극적으로 지원합니다.
Chính phủ tích cực hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.