Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

투자

Việc sử dụng các nguồn lực như tiền bạc, thời gian hoặc công sức vào một mục đích nào đó với hy vọng thu về lợi ích trong tương lai. Trong công nghệ, nó thường ám chỉ việc rót vốn cho các dự án tiềm năng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

연구 개발에 대한 투자를 확대합니다.

Mở rộng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.

해외 투자자들로부터 대규모 투자를 받았습니다.

Đã nhận được khoản đầu tư quy mô lớn từ các nhà đầu tư nước ngoài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí