Tìm hiểu thêm về từ này
데이터
Dữ liệu là các thông tin được thu thập để tham khảo hoặc phân tích. Trong công nghệ, nó có thể là thông số kỹ thuật, thông tin người dùng hoặc dung lượng truy cập internet.
Ví dụ trong ngữ cảnh
빅데이터 분석을 통해 시장을 조사합니다.
Khảo sát thị trường thông qua phân tích dữ liệu lớn.
휴대전화 데이터가 모두 소진되었습니다.
Dữ liệu điện thoại di động đã được sử dụng hết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.