Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

사물인터넷

Vạn vật kết nối là mạng lưới các thiết bị vật lý được kết nối với internet để thu thập và chia sẻ dữ liệu. Nó cho phép người dùng điều khiển các thiết bị từ xa một cách tự động.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

사물인터넷 덕분에 집안일이 더 편리해졌습니다.

Nhờ vạn vật kết nối mà việc nhà đã trở nên tiện lợi hơn.

모든 가전제품이 사물인터넷으로 연결됩니다.

Tất cả đồ gia dụng đều được kết nối thông qua vạn vật kết nối.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí