Tìm hiểu thêm về từ này
플랫폼
Từ này chỉ hệ thống cơ sở hạ tầng kỹ thuật cho phép các ứng dụng hoặc dịch vụ khác chạy trên đó. Trong kinh doanh, nó còn ám chỉ mô hình kết nối người cung cấp và người tiêu dùng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
새로운 배달 플랫폼이 출시되었습니다.
Nền tảng giao hàng mới đã được ra mắt.
디지털 플랫폼 경쟁이 치열해지고 있습니다.
Sự cạnh tranh giữa các nền tảng kỹ thuật số đang trở nên khốc liệt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.