Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

반도체

Bán dẫn là loại vật liệu có độ dẫn điện nằm giữa chất dẫn điện và chất cách điện. Nó là thành phần cốt lõi để tạo ra các con chip trong máy tính và điện thoại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

한국은 세계적인 반도체 강국입니다.

Hàn Quốc là một cường quốc bán dẫn tầm cỡ thế giới.

반도체 공급 부족으로 생산이 지연되었습니다.

Việc sản xuất bị trì hoãn do thiếu hụt nguồn cung bán dẫn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí