Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

효율성

Khả năng đạt được kết quả mong muốn mà không gây lãng phí về thời gian, năng lượng hay tài chính. Nó đo lường tỷ lệ giữa đầu vào và đầu ra trong một quy trình làm việc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

에너지 효율성을 높이는 것이 목표입니다.

Mục tiêu là nâng cao tính hiệu quả năng lượng.

새로운 시스템은 업무 효율성을 강화합니다.

Hệ thống mới giúp tăng cường tính hiệu quả của công việc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí