Tìm hiểu thêm về từ này
최첨단
Dùng để mô tả những thứ thuộc về trình độ phát triển cao nhất ở thời điểm hiện tại. Nó ám chỉ các kỹ thuật, thiết bị hoặc kiến thức tiên tiến nhất trong một lĩnh vực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
병원은 최첨단 의료 장비를 갖추고 있습니다.
Bệnh viện được trang bị các thiết bị y tế tối tân.
최첨단 기술을 활용한 보안 시스템입니다.
Đây là hệ thống an ninh sử dụng công nghệ tối tân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.