Tìm hiểu thêm về từ này
고성능
Tính chất của một thiết bị hoặc hệ thống có khả năng hoạt động vượt trội so với mức bình thường. Nó đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như đồ họa, trí tuệ nhân tạo và hàng không vũ trụ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
고성능 컴퓨터가 그래픽 작업에 필요합니다.
Máy tính hiệu suất cao là cần thiết cho công việc đồ họa.
최신 전기차는 고성능 배터리를 사용합니다.
Xe điện đời mới nhất sử dụng pin hiệu suất cao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.