Tìm hiểu thêm về từ này
연구
Hoạt động xem xét, tìm tòi và phân tích một cách có hệ thống để khám phá ra kiến thức hoặc công nghệ mới. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình đổi mới sáng tạo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
새로운 신약 연구가 진행 중입니다.
Nghiên cứu về loại thuốc mới đang được tiến hành.
그는 평생 기술 연구에 전념했습니다.
Anh ấy đã dành cả đời để cống hiến cho nghiên cứu công nghệ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.