Tìm hiểu thêm về từ này
속세
Chỉ thế giới của những con người bình thường với đầy rẫy những ham muốn vật chất và lo toan cuộc sống. Trong tôn giáo, đây là nơi mà các bậc tu hành cố gắng tách biệt để đạt đến sự thanh tịnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
스님은 속세와의 인연을 끊고 산으로 들어갔다
Nhà sư đã cắt đứt nhân duyen với trần tục và đi vào núi
속세의 번뇌를 잊기 위해 명상을 시작했다
Tôi bắt đầu thiền định để quên đi những phiền não của trần tục
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.