Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

제례

Tế lễ là các nghi thức dâng cúng lễ vật hoặc thực hiện các hành động tôn kính theo phong tục truyền thống. Tại Hàn Quốc và Việt Nam, điều này thường liên quan đến việc thờ cúng tổ tiên hoặc các nghi lễ quốc gia.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

종묘에서 전통적인 국가 제례가 거행되었다

Nghi lễ tế lễ quốc gia truyền thống đã được cử hành tại Tông Miếu

가족들은 정성껏 준비한 음식으로 명절 제례를 지냈다

Cả gia đình đã thực hiện nghi lễ tế lễ ngày lễ với thức ăn được chuẩn bị chu đáo

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí