Tìm hiểu thêm về từ này
영성
Chỉ những phẩm chất thuộc về phần linh hồn hoặc trí tuệ siêu nhiên bên trong con người. Nó liên quan đến cảm nhận của cá nhân về sự kết nối với điều thiêng liêng hoặc ý nghĩa cuộc sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
현대인들은 내면의 영성을 회복하려고 노력한다
Con người hiện đại đang nỗ lực phục hồi tính tâm linh bên trong mình
이곳은 영성이 맑아지는 느낌을 주는 장소이다
Đây là một nơi mang lại cảm giác khiến tâm linh trở nên thanh sạch
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.