Tìm hiểu thêm về từ này
축사
Đây là hành động thực hiện các nghi thức hoặc cầu nguyện để xua đuổi những thế lực siêu nhiên tiêu cực ra khỏi cơ thể hoặc một nơi nào đó. Thuật ngữ này phổ biến trong cả Công giáo và các tín ngưỡng dân gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
신부는 악령을 쫓아내기 위해 축사 기도를 올렸다
Linh mục đã dâng lời cầu nguyện trục xuất tà ma để xua đuổi ác linh
축사 의식은 엄숙하고 긴장된 분위기 속에서 진행되었다
Nghi lễ trục xuất tà ma được tiến hành trong bầu không khí trang nghiêm và căng thẳng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.