Tìm hiểu thêm về từ này
성지
Đây là những địa danh có ý nghĩa lịch sử hoặc tôn giáo đặc biệt quan trọng, nơi các sự kiện thiêng liêng đã xảy ra. Các tín hữu thường nỗ lực đến thăm những nơi này ít nhất một lần trong đời để bày tỏ lòng thành kính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
수많은 순례자들이 매년 성지를 방문한다
Nhiều người hành hương đến thăm thánh địa mỗi năm
그곳은 신도들에게 평생 꼭 가봐야 할 성지이다
Nơi đó là thánh địa mà các tín đồ nhất định phải đến một lần trong đời
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.