Tìm hiểu thêm về từ này
공덕
Đây là những kết quả tốt đẹp tích lũy được từ việc làm việc thiện, giúp đỡ người khác hoặc đóng góp cho tôn giáo. Người ta tin rằng việc tích công đức sẽ mang lại phước lành trong tương lai hoặc kiếp sau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
남몰래 선행을 베풀어 공덕을 쌓았다
Âm thầm làm việc thiện để tích công đức
그는 자신의 모든 재산을 기부하며 공덕을 기렸다
Ông ấy đã quyên góp toàn bộ tài sản của mình và tôn vinh công đức đó
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.