Tìm hiểu thêm về từ này
포교
Truyền giáo là hành động phổ biến đức tin, giáo lý của một tôn giáo nhằm thu hút thêm người theo đạo. Hoạt động này có thể diễn ra trong nước hoặc thông qua các chuyến đi ra nước ngoài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그 종교 단체는 해외 포교 활동에 적극적이다
Tổ chức tôn giáo đó rất tích cực trong các hoạt động truyền giáo ở nước ngoài
거리에서 포교를 하는 사람들을 자주 볼 수 있다
Thường xuyên có thể thấy những người đang truyền giáo trên đường phố
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.