Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

업보

Hệ quả của những hành động (thân, khẩu, ý) mà một người đã gây ra trong quá khứ hoặc tiền kiếp. Theo quy luật này, gieo nhân nào thì sẽ gặp quả nấy vào một thời điểm nhất định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

자신이 지은 업보는 언젠가 반드시 돌아온다

Nghiệp báo mà bản thân đã tạo ra nhất định sẽ quay trở lại vào một ngày nào đó

전생의 업보가 현생에 영향을 미친다고 믿는다

Họ tin rằng nghiệp báo từ tiền kiếp có ảnh hưởng đến kiếp này

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí