Tìm hiểu thêm về từ này
구원
Sự cứu rỗi là việc linh hồn được giải thoát khỏi tội lỗi, khổ đau hoặc vòng luân hồi nhờ vào quyền năng của thần linh hoặc đức tin. Nó mang lại niềm hy vọng và sự an lạc nội tâm cho người theo đạo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
신도들은 오직 믿음을 통해서만 구원을 얻는다고 믿는다
Các tín đồ tin rằng chỉ thông qua đức tin họ mới nhận được sự cứu rỗi
그는 고통스러운 삶 속에서 종교적 구원을 갈구했다
Anh ấy đã khao khát sự cứu rỗi tôn giáo trong cuộc sống đau khổ của mình
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.