Tìm hiểu thêm về từ này
섭리
Chỉ quy luật tự nhiên hoặc sự sắp đặt nhiệm màu của đấng tối cao đối với vạn vật. Nó bao hàm ý nghĩa rằng mọi sự việc trên thế gian đều xảy ra theo một ý chí hoặc trật tự cao cả.
Ví dụ trong ngữ cảnh
우리는 신의 오묘한 섭리를 다 이해할 수 없다
Chúng ta không thể hiểu hết được sự quan phòng nhiệm màu của Thiên Chúa
만물이 소생하는 것은 자연의 섭리이다
Vạn vật hồi sinh là một quy luật quan phòng của tự nhiên
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.