Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Hasło

Mật khẩu là một chuỗi các ký tự được sử dụng để xác nhận danh tính của người dùng. Nó bảo vệ quyền truy cập vào các tài khoản cá nhân hoặc thiết bị điện tử.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Pamiętaj aby regularnie zmieniać swoje hasło do banku.

Hãy nhớ thay đổi mật khẩu ngân hàng của bạn thường xuyên.

Nigdy nie podawaj swojego hasła osobom trzecim.

Đừng bao giờ cung cấp mật khẩu của bạn cho bên thứ ba.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí