Tìm hiểu thêm về từ này
Sztuczna inteligencja
Trí tuệ nhân tạo (AI) là khả năng của máy tính hoặc robot trong việc thực hiện các nhiệm vụ thường đòi hỏi trí thông minh của con người. Nó bao gồm học máy, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và phân tích dữ liệu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sztuczna inteligencja zmienia sposób w jaki dziś pracujemy.
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách chúng ta làm việc ngày nay.
Wiele polskich startupów aktywnie wykorzystuje sztuczną inteligencję.
Nhiều startup Ba Lan đang tích cực sử dụng trí tuệ nhân tạo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.