Tìm hiểu thêm về từ này
Przedsiębiorca
Doanh nhân là người sáng lập, quản lý và điều hành một doanh nghiệp với hy vọng tạo ra lợi nhuận. Họ thường là những người chấp nhận rủi ro để đổi lấy cơ hội phát triển kinh doanh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Młody przedsiębiorca założył innowacyjny startup w Krakowie.
Doanh nhân trẻ đã thành lập một startup đổi mới sáng tạo tại Krakow.
Każdy przedsiębiorca musi dbać o rozwój swojej firmy.
Mọi doanh nhân đều phải chăm lo cho sự phát triển của công ty mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.