Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Przedsiębiorca

Doanh nhân là người sáng lập, quản lý và điều hành một doanh nghiệp với hy vọng tạo ra lợi nhuận. Họ thường là những người chấp nhận rủi ro để đổi lấy cơ hội phát triển kinh doanh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Młody przedsiębiorca założył innowacyjny startup w Krakowie.

Doanh nhân trẻ đã thành lập một startup đổi mới sáng tạo tại Krakow.

Każdy przedsiębiorca musi dbać o rozwój swojej firmy.

Mọi doanh nhân đều phải chăm lo cho sự phát triển của công ty mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí