Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Przetwarzanie danych

Xử lý dữ liệu là việc thu thập và thao tác trên các mục dữ liệu để tạo ra thông tin có ý nghĩa. Quá trình này bao gồm việc phân loại, tính toán và lưu trữ thông tin số.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Szybkie przetwarzanie danych jest niezbędne w analizie giełdowej.

Xử lý dữ liệu nhanh chóng là điều cần thiết trong phân tích chứng khoán.

Zgoda na przetwarzanie danych osobowych jest wymagana.

Sự đồng ý cho việc xử lý dữ liệu cá nhân là bắt buộc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí