Tìm hiểu thêm về từ này
Przełom
Bước đột phá là một phát hiện hoặc sự kiện quan trọng đánh dấu sự tiến bộ lớn trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường thay đổi hoàn toàn cách hiểu hoặc cách vận hành của một công nghệ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
To odkrycie to prawdziwy przełom w medycynie.
Khám phá này là một bước đột phá thực sự trong y học.
Czekamy na technologiczny przełom w produkcji baterii.
Chúng tôi đang chờ đợi một bước đột phá công nghệ trong việc sản xuất pin.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.